предприя́тие предприятие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. việc định làm, công việc, việc làm, chủ trươngпредпринятое дело
  2. xí nghiệp, doanh nghiệpпроизводственное или торговое

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпредприя́тиепредприя́тия
Sinh cáchпредприя́тияпредприя́тий
Tặng cáchпредприя́тиюпредприя́тиям
Đối cáchпредприя́тиепредприя́тия
Công cụ cáchпредприя́тиемпредприя́тиями
Giới cáchпредприя́тиипредприя́тиях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa