предпринима́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhiều kinh doanh, chủ xí nghiệpngười
- nhà doanh lợiделец
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | предпринима́тель | предпринима́тели |
| Sinh cách | предпринима́теля | предпринима́телей |
| Tặng cách | предпринима́телю | предпринима́телям |
| Đối cách | предпринима́теля | предпринима́телей |
| Công cụ cách | предпринима́телем | предпринима́телями |
| Giới cách | предпринима́теле | предпринима́телях |
Từ liên quan
предприня́тьtiến hành, bắt tay làmпредпринима́тельствоhoạt động kinh doanh; hoạt động kinh doanh tư nhânпредприи́мчивыйnhanh trí, có sáng kiến; Tháo vátпредприниматьсяđược tiến hành, được thực hiện, được khởi xướng, được bắt đầuпредпринима́тельскийdoanh lợi, kinh doanh; Nhà kinh doanh, chủ xi nghiệpпредпринима́тельницаnữ doanh nhân; nữ chủ doanh nghiệp, nhà tuyển dụng
