би́знес
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- kinh doanhпредпринимательская деятельность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́знес | — |
| Sinh cách | би́знеса | — |
| Tặng cách | би́знесу | — |
| Đối cách | би́знес | — |
| Công cụ cách | би́знесом | — |
| Giới cách | би́знесе | — |


