би́знес бизнес

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. kinh doanhпредпринимательская деятельность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́знес—
Sinh cáchби́знеса—
Tặng cáchби́знесу—
Đối cáchби́знес—
Công cụ cáchби́знесом—
Giới cáchби́знесе—

Từ liên quan