пра́ктика практика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kỳ thực tập
  2. thực tiễnреальная деятельность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпра́ктикапра́ктики
Sinh cáchпра́ктикипра́ктик
Tặng cáchпра́ктикепра́ктикам
Đối cáchпра́ктикупра́ктики
Công cụ cáchпра́ктикой, пра́ктикоюпра́ктиками
Giới cáchпра́ктикепра́ктиках

Từ liên quan

пра́ктик практик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thực tế, người thiết thựcпрактичный человек
  2. Nhà thực hành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпра́ктикпра́ктики
Sinh cáchпра́ктикапра́ктиков
Tặng cáchпра́ктикупра́ктикам
Đối cáchпра́ктикапра́ктиков
Công cụ cáchпра́ктикомпра́ктиками
Giới cáchпра́ктикепра́ктиках