пра́ктикум
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bài thực tập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пра́ктикум | пра́ктикумы |
| Sinh cách | пра́ктикума | пра́ктикумов |
| Tặng cách | пра́ктикуму | пра́ктикумам |
| Đối cách | пра́ктикум | пра́ктикумы |
| Công cụ cách | пра́ктикумом | пра́ктикумами |
| Giới cách | пра́ктикуме | пра́ктикумах |