пра́ктикум практикум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bài thực tập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпра́ктикумпра́ктикумы
Sinh cáchпра́ктикумапра́ктикумов
Tặng cáchпра́ктикумупра́ктикумам
Đối cáchпра́ктикумпра́ктикумы
Công cụ cáchпра́ктикумомпра́ктикумами
Giới cáchпра́ктикумепра́ктикумах