появля́ться появляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi lênна поверхности
  2. Xuất hiện, hiện ra, ló ra, nảy ra, nảy sinh, sinh ra
  3. được đăngбыть опубликованным

Chia động từ

Hiện tại
япоявля́юсь
тыпоявля́ешься
он / она / онопоявля́ется
мыпоявля́емся
выпоявля́етесь
онипоявля́ются
Quá khứ
Giống đựcпоявля́лся
Giống cáiпоявля́лась
Giống trungпоявля́лось
Số nhiềuпоявля́лись
Mệnh lệnh
Số ítпоявля́йся
Số nhiềuпоявля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоявля́ющийсяпоявля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоявля́ясьпоявля́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa