появля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể появи́тьсяxuất hiện; hiện ra
Nghĩa
- nổi lênна поверхности
- Xuất hiện, hiện ra, ló ra, nảy ra, nảy sinh, sinh ra
- được đăngбыть опубликованным
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | появля́юсь |
| ты | появля́ешься |
| он / она / оно | появля́ется |
| мы | появля́емся |
| вы | появля́етесь |
| они | появля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | появля́лся |
| Giống cái | появля́лась |
| Giống trung | появля́лось |
| Số nhiều | появля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | появля́йся |
| Số nhiều | появля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | появля́ющийся | появля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | появля́ясь | появля́вшись |



