выступа́ть выступать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Biểu diễn

Chia động từ

Hiện tại
явыступа́ю
тывыступа́ешь
он / она / оновыступа́ет
мывыступа́ем
вывыступа́ете
онивыступа́ют
Quá khứ
Giống đựcвыступа́л
Giống cáiвыступа́ла
Giống trungвыступа́ло
Số nhiềuвыступа́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыступа́й
Số nhiềuвыступа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыступа́ющийвыступа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыступа́явыступав, выступавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa