по́шло
trạng từ
Nghĩa
- thô tục, dung tục
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пойду́ |
| ты | пойдёшь |
| он / она / оно | пойдёт |
| мы | пойдём |
| вы | пойдёте |
| они | пойду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пошёл |
| Giống cái | пошла́ |
| Giống trung | пошло́ |
| Số nhiều | пошли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пойди́ |
| Số nhiều | пойди́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поше́дший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пойдя́ |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | по́шлый | по́шлое | по́шлая | по́шлые |
| Sinh cách | по́шлого | по́шлого | по́шлой | по́шлых |
| Tặng cách | по́шлому | по́шлому | по́шлой | по́шлым |
| Đối cách | по́шлый, по́шлого | по́шлое | по́шлую | по́шлые, по́шлых |
| Công cụ cách | по́шлым | по́шлым | по́шлой, (по́шлою) | по́шлыми |
| Giới cách | по́шлом | по́шлом | по́шлой | по́шлых |
| Dạng ngắn | пошл | по́шло | пошла́ | по́шлы |