по́шлить пошлить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên phàm tục, hóa ra tầm thường, trở nên sáo rỗng, trở nên phổ biến

Chia động từ

Hiện tại
япошлю́
тыпо́шлишь
он / она / онопо́шлит
мыпо́шлим
выпо́шлите
онипо́шлят
Quá khứ
Giống đựcпо́шлил
Giống cáiпо́шлила
Giống trungпо́шлило
Số nhiềuпо́шлили
Mệnh lệnh
Số ítпо́шли
Số nhiềuпо́шлите

Từ liên quan