по́шлить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trở nên phàm tục, hóa ra tầm thường, trở nên sáo rỗng, trở nên phổ biến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пошлю́ |
| ты | по́шлишь |
| он / она / оно | по́шлит |
| мы | по́шлим |
| вы | по́шлите |
| они | по́шлят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | по́шлил |
| Giống cái | по́шлила |
| Giống trung | по́шлило |
| Số nhiều | по́шлили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | по́шли |
| Số nhiều | по́шлите |