по́шлость пошлость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dung tục, tầm thườngбанальностьsự, tính
  2. Hèn hạ, đê tiện, thấp kém
  3. hẹp hòiузостьsự
  4. nói tụcзамечаниеб, выражениеlời
  5. thô lỗ, thô bỉпоступокđiều
  6. tục tĩu, tục tằnчто-л. непристойноеđiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́шлостьпо́шлости
Sinh cáchпо́шлостипо́шлостей
Tặng cáchпо́шлостипо́шлостям
Đối cáchпо́шлостьпо́шлости
Công cụ cáchпо́шлостьюпо́шлостями
Giới cáchпо́шлостипо́шлостях

Từ liên quan