по́шлость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dung tục, tầm thườngбанальностьsự, tính
- Hèn hạ, đê tiện, thấp kém
- hẹp hòiузостьsự
- nói tụcзамечаниеб, выражениеlời
- thô lỗ, thô bỉпоступокđiều
- tục tĩu, tục tằnчто-л. непристойноеđiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́шлость | по́шлости |
| Sinh cách | по́шлости | по́шлостей |
| Tặng cách | по́шлости | по́шлостям |
| Đối cách | по́шлость | по́шлости |
| Công cụ cách | по́шлостью | по́шлостями |
| Giới cách | по́шлости | по́шлостях |