пошля́тина пошлятина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồ phàm tục, thứ tầm thường, đồ rẻ tiền, đồ sáo rỗng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпошля́тинапошля́тины
Sinh cáchпошля́тиныпошля́тин
Tặng cáchпошля́тинепошля́тинам
Đối cáchпошля́тинупошля́тины
Công cụ cáchпошля́тиной, пошля́тиноюпошля́тинами
Giới cáchпошля́тинепошля́тинах