похо́жий похожий

tính từ

Nghĩa

  1. giống hệt, in hệt, như inочень
  2. Giống, như, tương tự, tương đồng
  3. na ná, hao hao, từa tựaнемного

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпохо́жийпохо́жеепохо́жаяпохо́жие
Sinh cáchпохо́жегопохо́жегопохо́жейпохо́жих
Tặng cáchпохо́жемупохо́жемупохо́жейпохо́жим
Đối cáchпохо́жий, похо́жегопохо́жеепохо́жуюпохо́жие, похо́жих
Công cụ cáchпохо́жимпохо́жимпохо́жей, (похо́жею)похо́жими
Giới cáchпохо́жемпохо́жемпохо́жейпохо́жих
Dạng ngắnпохо́жпохо́жепохо́жапохо́жи

Ví dụ

  • быть похожийими друг
    на друга — giống nhau
  • это совсем на вас не похожийе
    không thể ngờ được là anh lại làm như thế, điều đó hoàn toàn trái với tính của anh
  • это ни на что не похожийе
    cái đó thì rất tệ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ phái sinh