ра́зный
tính từ
Nghĩa
- dị biệtне тот же самый, иной, другой
- dị biệtнепохожий
- khác biệtне тот же самый, иной, другой
- khác biệtнепохожий
- khác nhauне тот же самый, иной, другой
- khác nhauнепохожий
- không giống nhauнепохожий
- nhiều loạiразнообразный
- nhiều vẻразнообразный
- đa dạngразнообразный
- đủ loạiразнообразный
- khác nhau, khác biệt, dị biệt, không giống nhauнепохожий
- khác, khác nhau, khác biệt, dị biệtиной другой
- đa dạng, nhiều vẻ, nhiều loại, đủ loạiразнообразный
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ра́зный | ра́зное | ра́зная | ра́зные |
| Sinh cách | ра́зного | ра́зного | ра́зной | ра́зных |
| Tặng cách | ра́зному | ра́зному | ра́зной | ра́зным |
| Đối cách | ра́зный, ра́зного | ра́зное | ра́зную | ра́зные, ра́зных |
| Công cụ cách | ра́зным | ра́зным | ра́зной, (ра́зною) | ра́зными |
| Giới cách | ра́зном | ра́зном | ра́зной | ра́зных |
| Dạng ngắn | ра́зен | ра́зно | ра́зна | ра́зны |
Ví dụ
- мы с ним разные людиtôi với nó là những người khác biệt (không giống nhau), chúng tôi thuộc những hạng người khác nhau (không giống nhau)
- разные мненияnhững ý kiến khác nhau, (khác biệt, dị biệt), dị ý
- разныйой величиныcó độ lớn khác nhau, với đại lượng khác biệt, khác cỡ
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa
друго́йkhác, cái khác, người khácразли́чныйkhác nhau, không giống nhau, dị biệt, khác biệt, sai dị, sai biệt; khác nhau, đủ loại, đủ thứотли́чныйcừ; khác hẳnнепохо́жийkhác biệt; không giốngмногообра́зныйĐa dạng, muôn hình vạn trạng, nhiều hình nhiều vẻ, muôn hình muôn vẻ, muôn màu muôn vẻразноро́дныйKhác giống, khác loại, dị tính, dị chất, ô hợp, không thuần nhất, không đồng nhất, táp nhamнесхо́жийkhác biệt, không giống nhau, dị biệt, khác lạразнообрзаный





