походи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giống
- trông giống
- giống, tương tự
- đi bộ một lúc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | похожу́ |
| ты | похо́дишь |
| он / она / оно | похо́дит |
| мы | похо́дим |
| вы | похо́дите |
| они | похо́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | походи́л |
| Giống cái | походи́ла |
| Giống trung | походи́ло |
| Số nhiều | походи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | походи́ |
| Số nhiều | походи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | походя́щий | походи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | походя́ | походи́в, походивши |
