походи́ть походить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giống
  2. trông giống
  3. giống, tương tự
  4. đi bộ một lúc

Chia động từ

Hiện tại
япохожу́
тыпохо́дишь
он / она / онопохо́дит
мыпохо́дим
выпохо́дите
онипохо́дят
Quá khứ
Giống đựcпоходи́л
Giống cáiпоходи́ла
Giống trungпоходи́ло
Số nhiềuпоходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоходи́
Số nhiềuпоходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоходя́щийпоходи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоходя́походи́в, походивши

походи́ть походить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giống, tương tự
  2. trông giống
  3. giống
  4. đi bộ một lúcfor a while
  5. đi dạo

Chia động từ

Tương lai
япохожу́
тыпохо́дишь
он / она / онопохо́дит
мыпохо́дим
выпохо́дите
онипохо́дят
Quá khứ
Giống đựcпоходи́л
Giống cáiпоходи́ла
Giống trungпоходи́ло
Số nhiềuпоходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоходи́
Số nhiềuпоходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—походи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—походи́в, походи́вши

Từ liên quan