похо́жесть
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự giống nhau, sự tương tự
- sự tương đồng, sự tương tự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | похо́жесть | похо́жести |
| Sinh cách | похо́жести | похо́жестей |
| Tặng cách | похо́жести | похо́жестям |
| Đối cách | похо́жесть | похо́жести |
| Công cụ cách | похо́жестью | похо́жестями |
| Giới cách | похо́жести | похо́жестях |