похо́же
trạng từ
Nghĩa
- hình như, có vẻ, dường như
- chắc là, có lẽ, có thể
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | похо́жий | похо́жее | похо́жая | похо́жие |
| Sinh cách | похо́жего | похо́жего | похо́жей | похо́жих |
| Tặng cách | похо́жему | похо́жему | похо́жей | похо́жим |
| Đối cách | похо́жий, похо́жего | похо́жее | похо́жую | похо́жие, похо́жих |
| Công cụ cách | похо́жим | похо́жим | похо́жей, (похо́жею) | похо́жими |
| Giới cách | похо́жем | похо́жем | похо́жей | похо́жих |
| Dạng ngắn | похо́ж | похо́же | похо́жа | похо́жи |