покупа́ть покупать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cất hàngдля перепродажи
  2. mua chuộcподкупать
  3. mua, sắm, tậu, mua sắmприобретать

Chia động từ

Hiện tại
япокупа́ю
тыпокупа́ешь
он / она / онопокупа́ет
мыпокупа́ем
выпокупа́ете
онипокупа́ют
Quá khứ
Giống đựcпокупа́л
Giống cáiпокупа́ла
Giống trungпокупа́ло
Số nhiềuпокупа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпокупа́й
Số nhiềuпокупа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпокупа́ющийпокупа́вший
Bị độngпокупа́емыйпоку́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—покупав, покупавши

Từ liên quan