ку́пля
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́пля | ку́пли |
| Sinh cách | ку́пли | ку́пель |
| Tặng cách | ку́пле | ку́плям |
| Đối cách | ку́плю | ку́пли |
| Công cụ cách | ку́плей, ку́плею | ку́плями |
| Giới cách | ку́пле | ку́плях |
Ví dụ
- купля-продажа[việc] mua bán