ку́пля купля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́пляку́пли
Sinh cáchку́плику́пель
Tặng cáchку́плеку́плям
Đối cáchку́плюку́пли
Công cụ cáchку́плей, ку́плеюку́плями
Giới cáchку́плеку́плях

Ví dụ

  • купля-продажа
    [việc] mua bán