купи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bị lừa, sa vào bẫy, bị dụ dỗby
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | куплю́сь |
| ты | ку́пишься |
| он / она / оно | ку́пится |
| мы | ку́пимся |
| вы | ку́питесь |
| они | ку́пятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | купи́лся |
| Giống cái | купи́лась |
| Giống trung | купи́лось |
| Số nhiều | купи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | купи́сь |
| Số nhiều | ку́пимтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | купи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | купясь | купи́вшись |