купи́ться купиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị lừa, sa vào bẫy, bị dụ dỗby

Chia động từ

Tương lai
якуплю́сь
тыку́пишься
он / она / оноку́пится
мыку́пимся
выку́питесь
онику́пятся
Quá khứ
Giống đựcкупи́лся
Giống cáiкупи́лась
Giống trungкупи́лось
Số nhiềuкупи́лись
Mệnh lệnh
Số ítкупи́сь
Số nhiềuку́пимтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—купи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкупяськупи́вшись