поку́пка покупка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hàng mua, đồ mua sắm, hàng mua đượcприобретённая вещь
  2. mua, sắm tậu, mua sắmдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоку́пкапоку́пки
Sinh cáchпоку́пкипоку́пок
Tặng cáchпоку́пкепоку́пкам
Đối cáchпоку́пкупоку́пки
Công cụ cáchпоку́пкой, поку́пкоюпоку́пками
Giới cáchпоку́пкепоку́пках

Ví dụ

  • покупкаая способность
    sức mua

Từ liên quan