купи́ть купить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. muaполучить в обмен на деньги или иные ценности
  2. mua chuộc, mua, lấy lòngподкупить

Chia động từ

Tương lai
якуплю́
тыку́пишь
он / она / оноку́пит
мыку́пим
выку́пите
онику́пят
Quá khứ
Giống đựcкупи́л
Giống cáiкупи́ла
Giống trungкупи́ло
Số nhiềuкупи́ли
Mệnh lệnh
Số ítкупи́
Số nhiềuкупи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—купи́вший
Bị động—ку́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—купи́в, купивши

Từ liên quan