подкупа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mua chuộc, đút lót, hối lộ, lótВ
- mua thêmВ, Рпокупать дополнительноmột tí
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подкупа́ю |
| ты | подкупа́ешь |
| он / она / оно | подкупа́ет |
| мы | подкупа́ем |
| вы | подкупа́ете |
| они | подкупа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подкупа́л |
| Giống cái | подкупа́ла |
| Giống trung | подкупа́ло |
| Số nhiều | подкупа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подкупа́й |
| Số nhiều | подкупа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подкупа́ющий | подкупа́вший |
| Bị động | подкупа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подкупа́я | подкупа́в, подкупавши |