покупа́ться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- tắm một lúc
- tắm một chút
- được mua, có người muaраскупаться, иметь спрос
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | покупа́юсь |
| ты | покупа́ешься |
| он / она / оно | покупа́ется |
| мы | покупа́емся |
| вы | покупа́етесь |
| они | покупа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | покупа́лся |
| Giống cái | покупа́лась |
| Giống trung | покупа́лось |
| Số nhiều | покупа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | покупа́йся |
| Số nhiều | покупа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | покупа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | покупавшись |