покупа́ться покупаться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. tắm một lúc
  2. tắm một chút
  3. được mua, có người muaраскупаться, иметь спрос

Chia động từ

Hiện tại
япокупа́юсь
тыпокупа́ешься
он / она / онопокупа́ется
мыпокупа́емся
выпокупа́етесь
онипокупа́ются
Quá khứ
Giống đựcпокупа́лся
Giống cáiпокупа́лась
Giống trungпокупа́лось
Số nhiềuпокупа́лись
Mệnh lệnh
Số ítпокупа́йся
Số nhiềuпокупа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—покупа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—покупавшись