пионе́р пионер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người tiên phong
  2. người tiên phong, đội viên thiếu niên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпионе́рпионе́ры
Sinh cáchпионе́рапионе́ров
Tặng cáchпионе́рупионе́рам
Đối cáchпионе́рапионе́ров
Công cụ cáchпионе́ромпионе́рами
Giới cáchпионе́репионе́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa