Từ điển

    пионервожа́тый пионервожатый

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. Người phụ trách thiếu niên tiền phong, cán bộ phụ trách thiếu niênđội
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)