пионе́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Nữ đội viên thiếu niên tiền phong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пионе́рка | пионе́рки |
| Sinh cách | пионе́рки | пионе́рок |
| Tặng cách | пионе́рке | пионе́ркам |
| Đối cách | пионе́рку | пионе́рок |
| Công cụ cách | пионе́ркой, пионе́ркою | пионе́рками |
| Giới cách | пионе́рке | пионе́рках |