пионе́рка пионерка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nữ đội viên thiếu niên tiền phong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпионе́ркапионе́рки
Sinh cáchпионе́ркипионе́рок
Tặng cáchпионе́ркепионе́ркам
Đối cáchпионе́ркупионе́рок
Công cụ cáchпионе́ркой, пионе́ркоюпионе́рками
Giới cáchпионе́ркепионе́рках