первопоселе́нец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người tiên phong, người khai phá
- người tiên phong, người định cư đầu tiên
- người định cư, dân cư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | первопоселе́нец | первопоселе́нцы |
| Sinh cách | первопоселе́нца | первопоселе́нцев |
| Tặng cách | первопоселе́нцу | первопоселе́нцам |
| Đối cách | первопоселе́нца | первопоселе́нцев |
| Công cụ cách | первопоселе́нцем | первопоселе́нцами |
| Giới cách | первопоселе́нце | первопоселе́нцах |