первопрохо́дец
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người tiên phong, người mở đường, người khai phá, người khám phá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | первопрохо́дец | первопрохо́дцы |
| Sinh cách | первопрохо́дца | первопрохо́дцев |
| Tặng cách | первопрохо́дцу | первопрохо́дцам |
| Đối cách | первопрохо́дца | первопрохо́дцев |
| Công cụ cách | первопрохо́дцем | первопрохо́дцами |
| Giới cách | первопрохо́дце | первопрохо́дцах |