пионе́рия пионерия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tổ chức thiếu niên tiền phong, đội thiếu niên tiền phongin the Soviet Union

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпионе́рияпионе́рии
Sinh cáchпионе́риипионе́рий
Tặng cáchпионе́риипионе́риям
Đối cáchпионе́риюпионе́рии
Công cụ cáchпионе́рией, пионе́риеюпионе́риями
Giới cáchпионе́риипионе́риях