сапёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Công binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сапёр | сапёры |
| Sinh cách | сапёра | сапёров |
| Tặng cách | сапёру | сапёрам |
| Đối cách | сапёра | сапёров |
| Công cụ cách | сапёром | сапёрами |
| Giới cách | сапёре | сапёрах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сапёр | сапёры |
| Sinh cách | сапёра | сапёров |
| Tặng cách | сапёру | сапёрам |
| Đối cách | сапёра | сапёров |
| Công cụ cách | сапёром | сапёрами |
| Giới cách | сапёре | сапёрах |