пионе́рский пионерский

tính từ

Nghĩa

  1. Thiếu niên tiền phong, thiếu niên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпионе́рскийпионе́рскоепионе́рскаяпионе́рские
Sinh cáchпионе́рскогопионе́рскогопионе́рскойпионе́рских
Tặng cáchпионе́рскомупионе́рскомупионе́рскойпионе́рским
Đối cáchпионе́рский, пионе́рскогопионе́рскоепионе́рскуюпионе́рские, пионе́рских
Công cụ cáchпионе́рскимпионе́рскимпионе́рской, (пионе́рскою)пионе́рскими
Giới cáchпионе́рскомпионе́рскомпионе́рскойпионе́рских

Ví dụ

  • пионерский галстук
    [chiếc] khăn quàng thiếu niên tiền phong
  • пионерский значок
    [chiếc] huy hiệu thiếu niên tiền phong
  • пионерский отряд
    đội thiếu niên tiền phong

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa