отчёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Báo cáo, phúc trình
  2. báo cáo, tường trình, phúc trình, giải thíchобъяснениеsự
  3. thanh toán, quyết toánbảnбухг.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотчётотчёты
Sinh cáchотчётаотчётов
Tặng cáchотчётуотчётам
Đối cáchотчётотчёты
Công cụ cáchотчётомотчётами
Giới cáchотчётеотчётах

Ví dụ

  • отчёт о научной работе
    báo cáo [về] công tác khoa học
  • финансовый отчёт
    bản quyết toán (thanh toán) tài chính
  • отдавать кому-л. отчёт в чём-л.
    báo cáo [về] việc gì với ai

Từ liên quan