отчита́ться отчитаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. báo cáo, tường trình

Chia động từ

Tương lai
яотчита́юсь
тыотчита́ешься
он / она / оноотчита́ется
мыотчита́емся
выотчита́етесь
ониотчита́ются
Quá khứ
Giống đựcотчита́лся
Giống cáiотчита́лась
Giống trungотчита́лось
Số nhiềuотчита́лись
Mệnh lệnh
Số ítотчита́йся
Số nhiềuотчита́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отчита́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отчита́вшись

Từ liên quan