докла́д доклад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Báo cáo
  2. báo cáo, trình báo, tường trình, trình bày, điều trầnруководителюbản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдокла́ддокла́ды
Sinh cáchдокла́дадокла́дов
Tặng cáchдокла́дудокла́дам
Đối cáchдокла́ддокла́ды
Công cụ cáchдокла́домдокла́дами
Giới cáchдокла́дедокла́дах

Ví dụ

  • делать доклад о чём-л.
    báo cáo về gì
  • выступать с докладом
    đọc [bản] báo cáo

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa