отчи́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отчита́тьсяbáo cáo, tường trình
Nghĩa
- Báo cáo, phúc trình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отчи́тываюсь |
| ты | отчи́тываешься |
| он / она / оно | отчи́тывается |
| мы | отчи́тываемся |
| вы | отчи́тываетесь |
| они | отчи́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отчи́тывался |
| Giống cái | отчи́тывалась |
| Giống trung | отчи́тывалось |
| Số nhiều | отчи́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отчи́тывайся |
| Số nhiều | отчи́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отчи́тывающийся | отчи́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отчи́тываясь | отчитывавшись |
Ví dụ
- отчитываться перед избирателямиbáo cáo với cử tri