чёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. số chẵn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчётчёты
Sinh cáchчётачётов
Tặng cáchчётучётам
Đối cáchчётчёты
Công cụ cáchчётомчётами
Giới cáchчётечётах

чета́ чета

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cặp, đôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчета́четы́
Sinh cáchчеты́че́т
Tặng cáchчете́чета́м
Đối cáchчету́четы́
Công cụ cáchчето́й, чето́ючета́ми
Giới cáchчете́чета́х

Ví dụ

  • супружеская чета
    cặp vợ chồng

Từ liên quan

че́та чета

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cặp, đôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchче́таче́ты
Sinh cáchче́тыче́т
Tặng cáchче́тече́там
Đối cáchче́туче́ты
Công cụ cáchче́той, че́тоюче́тами
Giới cáchче́тече́тах

Ví dụ

  • супружеская чета
    cặp vợ chồng