Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | чёт | чёты |
|---|
| Sinh cách | чёта | чётов |
|---|
| Tặng cách | чёту | чётам |
|---|
| Đối cách | чёт | чёты |
|---|
| Công cụ cách | чётом | чётами |
|---|
| Giới cách | чёте | чётах |
|---|
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | чета́ | четы́ |
|---|
| Sinh cách | четы́ | че́т |
|---|
| Tặng cách | чете́ | чета́м |
|---|
| Đối cách | чету́ | четы́ |
|---|
| Công cụ cách | чето́й, чето́ю | чета́ми |
|---|
| Giới cách | чете́ | чета́х |
|---|
Ví dụ
супружеская чета
cặp vợ chồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | че́та | че́ты |
|---|
| Sinh cách | че́ты | че́т |
|---|
| Tặng cách | че́те | че́там |
|---|
| Đối cách | че́ту | че́ты |
|---|
| Công cụ cách | че́той, че́тою | че́тами |
|---|
| Giới cách | че́те | че́тах |
|---|
Ví dụ
супружеская чета
cặp vợ chồng