отчётность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- báo cáoдокументация-о работеgiấy tờ, biểu
- Báo cáo phúc trình
- thanh toán tài chình, quyết toánо произведенных расходахgiấy tờ, biểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отчётность | отчётности |
| Sinh cách | отчётности | отчётностей |
| Tặng cách | отчётности | отчётностям |
| Đối cách | отчётность | отчётности |
| Công cụ cách | отчётностью | отчётностями |
| Giới cách | отчётности | отчётностях |