Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отста́иваю |
|---|
| ты | отста́иваешь |
|---|
| он / она / оно | отста́ивает |
|---|
| мы | отста́иваем |
|---|
| вы | отста́иваете |
|---|
| они | отста́ивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отста́ивал |
|---|
| Giống cái | отста́ивала |
|---|
| Giống trung | отста́ивало |
|---|
| Số nhiều | отста́ивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отста́ивай |
|---|
| Số nhiều | отста́ивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отста́ивающий | отста́ивавший |
|---|
| Bị động | отста́иваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отста́ивая | отстаивав, отстаивавши |
|---|
Ví dụ
отстаивать свою независимость
bảo vệ nền độc lập của mình
отстаивать свою права
bảo vệ (bênh vực) quyền lợi của mình
отстаивать своё мнение
bảo vệ (bênh vực) ý kiến của mình
Từ liên quan
стоя́тьđứng; đứngвы́ставкаTriển lãm, trưng bày, chưng bàyсто́йкаquầy; thế đứngотсто́йđồ tồi, đồ phế thải; đồ phế liệu, đồ cũ kỹотста́иваниеsự bảo vệ, sự bênh vực, sự khẳng định, sự biện hộ; sự lắng xuống, sự gạn lọc, sự lắng đọng, sự làm trong Từ đồng nghĩa
защища́тьBảo vệ, giữ gìn, gìn giữ, bênh vực, bảo hộ, che chở; bảo vệ, phòng vệ, phòng ngừa, phòng hộ, che chởнаста́иватьngâm; khăng khăngбере́чьgiữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ; giữ, giữ gìn, gìn giữ, chăm sóc, săn sócотража́тьphản chiếu, phản xạ, phản ánh; phản ánh, phản ảnh, biểu hiện, thể hiệnотбива́тьđẩy lùi, chiếm lại, đánh bậtобороня́тьPhòng thủ, phòng giữ, phòng ngự, phòng vệ, giữ gìn, bảo vệ