защища́ть защищать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bảo vệ, giữ gìn, gìn giữ, bênh vực, bảo hộ, che chở
  2. bảo vệ, phòng vệ, phòng ngừa, phòng hộ, che chởпредохранять

Chia động từ

Hiện tại
язащища́ю
тызащища́ешь
он / она / онозащища́ет
мызащища́ем
вызащища́ете
онизащища́ют
Quá khứ
Giống đựcзащища́л
Giống cáiзащища́ла
Giống trungзащища́ло
Số nhiềuзащища́ли
Mệnh lệnh
Số ítзащища́й
Số nhiềuзащища́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзащища́ющийзащища́вший
Bị độngзащища́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзащища́язащища́в, защищавши

Ví dụ

  • защищать Родину
    bảo vệ Tổ quốc
  • защищать свои права
    bảo vệ quyền lợi của mình
  • защищать честь команды
    bảo vệ danh dự của đội

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa