наста́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngâm
- khăng khăngупорно высказывать
- nài épупорно требовать
- kiên quyết yêu cầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наста́иваю |
| ты | наста́иваешь |
| он / она / оно | наста́ивает |
| мы | наста́иваем |
| вы | наста́иваете |
| они | наста́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наста́ивал |
| Giống cái | наста́ивала |
| Giống trung | наста́ивало |
| Số nhiều | наста́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наста́ивай |
| Số nhiều | наста́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наста́ивающий | наста́ивавший |
| Bị động | наста́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наста́ивая | наста́ивав, настаивавши |
