обороня́ть оборонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phòng thủ, phòng giữ, phòng ngự, phòng vệ, giữ gìn, bảo vệ

Chia động từ

Hiện tại
яобороня́ю
тыобороня́ешь
он / она / онообороня́ет
мыобороня́ем
выобороня́ете
ониобороня́ют
Quá khứ
Giống đựcобороня́л
Giống cáiобороня́ла
Giống trungобороня́ло
Số nhiềuобороня́ли
Mệnh lệnh
Số ítобороня́й
Số nhiềuобороня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобороня́ющийобороня́вший
Bị độngобороня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобороня́яобороня́в, оборонявши

Từ liên quan