отбива́ть отбивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đẩy lùi, chiếm lại, đánh bật

Chia động từ

Hiện tại
яотбива́ю
тыотбива́ешь
он / она / оноотбива́ет
мыотбива́ем
выотбива́ете
ониотбива́ют
Quá khứ
Giống đựcотбива́л
Giống cáiотбива́ла
Giống trungотбива́ло
Số nhiềuотбива́ли
Mệnh lệnh
Số ítотбива́й
Số nhiềuотбива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотбива́ющийотбива́вший
Bị độngотбива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотбива́яотбивав, отбивавши