осно́вываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hiện ra, xuất hiện, hiện lên, hình thànhвозникать
- sinh cơ lập nghiệp, sống, ởпоселяться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | осно́вываюсь |
| ты | осно́вываешься |
| он / она / оно | осно́вывается |
| мы | осно́вываемся |
| вы | осно́вываетесь |
| они | осно́вываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | осно́вывался |
| Giống cái | осно́вывалась |
| Giống trung | осно́вывалось |
| Số nhiều | осно́вывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | осно́вывайся |
| Số nhiều | осно́вывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | осно́вывающийся | осно́вывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | осно́вываясь | основывавшись |