основа́ться основаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. định cư, ổn định, trụ lại, được thành lập

Chia động từ

Tương lai
яосную́сь
тыоснуёшься
он / она / онооснуётся
мыоснуёмся
выоснуётесь
ониосную́тся
Quá khứ
Giống đựcоснова́лся
Giống cáiоснова́лась
Giống trungоснова́лось
Số nhiềuоснова́лись
Mệnh lệnh
Số ítосну́йся
Số nhiềuосну́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—основа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—основа́вшись