основа́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- định cư, ổn định, trụ lại, được thành lập
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | осную́сь |
| ты | оснуёшься |
| он / она / оно | оснуётся |
| мы | оснуёмся |
| вы | оснуётесь |
| они | осную́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | основа́лся |
| Giống cái | основа́лась |
| Giống trung | основа́лось |
| Số nhiều | основа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | осну́йся |
| Số nhiều | осну́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | основа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | основа́вшись |