Nghĩa
- sức chống đỡ, điểm tựacounter; support, prop up
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | опо́р | опо́ры |
|---|
| Sinh cách | опо́ра | опо́ров |
|---|
| Tặng cách | опо́ру | опо́рам |
|---|
| Đối cách | опо́р | опо́ры |
|---|
| Công cụ cách | опо́ром | опо́рами |
|---|
| Giới cách | опо́ре | опо́рах |
|---|
Nghĩa
- Chỗ dựa, chỗ tựa, chỗ tì, cột chống, trụ chống, chân đế, bệ đỡ, giá đỡ, gối tựa
- trụ cầu, mố cầuмостаcái
- Trụ cột, rường cột, trụ thạch, hậu thuẫn, chỗ dựa, chỗ nương tựa, nơi nhờ cậy, sức ủng hộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | опо́ра | опо́ры |
|---|
| Sinh cách | опо́ры | опо́р |
|---|
| Tặng cách | опо́ре | опо́рам |
|---|
| Đối cách | опо́ру | опо́ры |
|---|
| Công cụ cách | опо́рой, опо́рою | опо́рами |
|---|
| Giới cách | опо́ре | опо́рах |
|---|
Từ liên quan
запере́тьchặn; bịt lốiопира́тьсяDựa vào, tựa vào, chống vào, tì vàoпере́тьlê bước, đi hùng hụcзапира́тьkhóa... lại; nhốt, giamопо́рныйChỗ dựa, chỗ tựa, chỗ tì, cột chống, chân đế, bệ đỡ, giá đỡ, gối tựaвыпира́тьNhô ra, trồi ra, lồi ra; toát ra, lòi ra, lộ rõопира́тьchống, tựa, đỡ, dựaопере́тьchống, tựa, kê, đỡ