опира́ться опираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dựa vào, tựa vào, chống vào, tì vào

Chia động từ

Hiện tại
яопира́юсь
тыопира́ешься
он / она / оноопира́ется
мыопира́емся
выопира́етесь
ониопира́ются
Quá khứ
Giống đựcопира́лся
Giống cáiопира́лась
Giống trungопира́лось
Số nhiềuопира́лись
Mệnh lệnh
Số ítопира́йся
Số nhiềuопира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопира́ющийсяопира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопира́ясьопиравшись

Ví dụ

  • опираться на чью-л. руку
    dựa vào (tựa vào) tay ai
  • опираться на массы
    dựa vào quần chúng
  • опираться на факты
    dựa vào (căn cứ vào) các sự kiện