опира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể опере́тьchống, tựa, kê, đỡ
Nghĩa
- chống, tựa, đỡ, dựa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опира́ю |
| ты | опира́ешь |
| он / она / оно | опира́ет |
| мы | опира́ем |
| вы | опира́ете |
| они | опира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опира́л |
| Giống cái | опира́ла |
| Giống trung | опира́ло |
| Số nhiều | опира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опира́й |
| Số nhiều | опира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опира́ющий | опира́вший |
| Bị động | опира́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опира́я | опирав, опиравши |