опира́ть опирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chống, tựa, đỡ, dựa

Chia động từ

Hiện tại
яопира́ю
тыопира́ешь
он / она / оноопира́ет
мыопира́ем
выопира́ете
ониопира́ют
Quá khứ
Giống đựcопира́л
Giống cáiопира́ла
Giống trungопира́ло
Số nhiềuопира́ли
Mệnh lệnh
Số ítопира́й
Số nhiềuопира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопира́ющийопира́вший
Bị độngопира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопира́яопирав, опиравши