опере́ться опереться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dựa vàoперен. на кого-либо
  2. phụ thuộc vàoперен. на кого-либо
  3. tựa vàoматериальная опора
  4. tựa vào, chống vàoon or against

Chia động từ

Tương lai
яобопру́сь
тыобопрёшься
он / она / онообопрётся
мыобопрёмся
выобопрётесь
ониобопру́тся
Quá khứ
Giống đựcопёрся
Giống cáiоперла́сь
Giống trungопе́рлось, операло́сь
Số nhiềuопера́лись, операли́сь
Mệnh lệnh
Số ítобопри́сь
Số nhiềuобопри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опёршийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оперши́сь