выпира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́перетьlồi ra, nhô ra, đẩy ra
Nghĩa
- Nhô ra, trồi ra, lồi ra
- toát ra, lòi ra, lộ rõперен.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выпира́ю |
| ты | выпира́ешь |
| он / она / оно | выпира́ет |
| мы | выпира́ем |
| вы | выпира́ете |
| они | выпира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выпира́л |
| Giống cái | выпира́ла |
| Giống trung | выпира́ло |
| Số nhiều | выпира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выпира́й |
| Số nhiều | выпира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выпира́ющий | выпира́вший |
| Bị động | выпираемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выпира́я | выпирав, выпиравши |