пере́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lê bước, đi hùng hục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пру́ |
| ты | прёшь |
| он / она / оно | прёт |
| мы | прём |
| вы | прёте |
| они | пру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пёр |
| Giống cái | пёрла |
| Giống trung | пёрло |
| Số nhiều | пёрли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | при́ |
| Số nhiều | при́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пру́щий | пёрший |
| Bị động | — | пёртый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пёрши |


